cá thờn bơn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cá biển thuộc bộ Cá thân bẹt (Pleuronectiformes): "Cá thờn bơn" là tên gọi chung cho một số loài cá có thân hình dẹp, mắt thường nằm về một bên của cơ thể, sống ở đáy biển.
- Cá có hình dáng đặc trưng, thường được dùng làm thực phẩm: Loài cá này có thịt ngon, thường được đánh bắt để tiêu thụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngư dân vừa đánh bắt được một mẻ cá thờn bơn rất lớn.
- Cá thờn bơn nướng muối ớt là một món ăn đặc sản của vùng biển này.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mặt như cá thờn bơn": Thành ngữ dùng để chế giễu người có khuôn mặt dẹt hoặc miệng méo.
- Anh ta bị té xe, mặt như cá thờn bơn mấy tháng trời.
- "Giống như cá thờn bơn": Cách nói so sánh để chỉ sự dẹt, bằng phẳng của một vật gì đó.
- Cái bánh xèo anh làm giống như cá thờn bơn, trông rất lạ mắt.
Biến thể và từ gần giống
- Cá bơn: Tên gọi khác, ngắn hơn, của cùng một loài cá.
- Ở miền Trung, người ta thường gọi là cá bơn hơn là cá thờn bơn.
- Cá thân bẹt: Tên gọi theo đặc điểm hình thái học, chỉ chung nhóm cá có hình dạng tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Cá bơn: Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ một loài.
- Cá lưỡi trâu: Một tên gọi dân dã khác ở một số địa phương, dựa trên hình dạng cơ thể.
Thành ngữ liên quan
- "Thờn bơn méo miệng chê trai lệch mồm": Thành ngữ phê phán thói đời chỉ nhìn thấy khuyết điểm của người khác mà không thấy khuyết điểm của chính mình.
- Anh ta toàn chê người khác nói ngọng, đúng là thờn bơn méo miệng chê trai lệch mồm.